베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tội lái xe nguy hiểm gây thương vong" (1)
tội lái xe nguy hiểm gây thương vong

영어
명사dangerous driving fatal injury
관련 단어 "tội lái xe nguy hiểm gây thương vong" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tội lái xe nguy hiểm gây thương vong" (0)
표현이 없습니다.
